mạnh khỏe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sức khỏe tốt, không bị ốm đau: Trạng thái cơ thể khỏe mạnh, dồi dào sinh lực, không mắc bệnh tật.
- Có sức mạnh về thể chất: Chỉ sự rắn rỏi, có sức lực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông cụ đã ngoài tám mươi nhưng vẫn rất mạnh khỏe.
- Chúc ông bà luôn mạnh khỏe và sống lâu.
- Nhờ tập thể dục đều đặn, anh ấy có một thân thể mạnh khỏe.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mạnh khỏe" thường đi kèm với "thân thể" hoặc "cơ thể": để nhấn mạnh trạng thái sức khỏe thể chất.
- Mong rằng bạn luôn giữ được thân thể mạnh khỏe.
- Dùng trong lời chúc tụng, mong ước: Đây là một từ phổ biến trong các lời chúc về sức khỏe.
- Chúc mừng năm mới, kính chúc các cụ mạnh khỏe, an khang.
Biến thể và từ gần giống
- Khỏe mạnh (tt): Từ đồng nghĩa, có nghĩa và cách dùng tương tự "mạnh khỏe".
- Trẻ em cần được ăn uống đầy đủ để khỏe mạnh.
- Cường tráng (tt): Khỏe mạnh, vạm vỡ (thường dùng cho nam giới).
- Anh ấy có một thân hình cường tráng.
- Tráng kiện (tt): (Văn chương) Khỏe mạnh, cứng cáp, thường dùng cho người cao tuổi.
- Cụ ông tuy đã cao niên nhưng vẫn còn tráng kiện lắm.
Từ đồng nghĩa
- Khỏe khoắn: Có sức khỏe tốt và tinh thần sảng khoái.
- Lành mạnh: Khỏe mạnh, không có bệnh tật; còn dùng cho tinh thần hoặc môi trường.
- Dồi dào sức lực: Có nhiều sức khỏe và năng lượng.
Từ trái nghĩa
- Ốm yếu: Có sức khỏe kém, hay đau ốm.
- Bệnh tật: Đang mắc bệnh.
- Yếu đuối: Thiếu sức khỏe và sức mạnh.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Mạnh như vâm": (Thành ngữ) Chỉ người rất khỏe mạnh, có sức lực phi thường.
- Lão nông ấy làm việc suốt ngày, mạnh như vâm.
- "Trên dưới thuận hòa, trong ngoài mạnh khỏe": Câu chúc thể hiện mong muốn gia đình yên ấm và mọi người đều có sức khỏe.
- "Có sức khỏe là có tất cả": Câu nói nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe đối với cuộc sống.
- mạnh khoẻ tt Giữ được sức khoẻ tốt, không ốm đau: Tinh thần vẫn sáng suốt, thân thể vẫn mạnh khoẻ (HCM).